1. Cân bằng năng lượng
Khi năng lượng nạp vào thường xuyên cao hơn năng lượng tiêu hao, cơ thể dễ tích lũy dư thừa. Khi tạo thâm hụt hợp lý, cơ thể có điều kiện giảm mỡ bền vững hơn.
Một cuốn tài liệu trực quan giúp học viên hiểu nhanh: món nào nhiều năng lượng, đồ uống nào dễ bị bỏ sót, và cách dùng calorie để giảm cân thông minh mà không cần ép mình quá mức.
Calorie không phải là “kẻ thù”. Calorie là đơn vị năng lượng. Vấn đề nằm ở tổng năng lượng nạp vào, chất lượng bữa ăn, tần suất vận động và khả năng duy trì lâu dài.
Khi năng lượng nạp vào thường xuyên cao hơn năng lượng tiêu hao, cơ thể dễ tích lũy dư thừa. Khi tạo thâm hụt hợp lý, cơ thể có điều kiện giảm mỡ bền vững hơn.
Hai món có cùng calorie nhưng độ no khác nhau. Bữa có đủ đạm, rau, chất xơ và ít dầu thường giúp no lâu, ổn định năng lượng và dễ kiểm soát khẩu phần hơn.
Trà sữa, nước mía, nước ngọt, cà phê sữa… đều có năng lượng. Đây là nhóm dễ bị quên nhất khi học viên nói “em ăn ít mà vẫn khó xuống cân”.
Không cần sợ món ăn. Chỉ cần biết món nào nên ăn thường xuyên, món nào nên ăn có kiểm soát, và món nào cần điều chỉnh khẩu phần.
Lưu ý: số calorie trong tài liệu là mức tham khảo, có thể thay đổi theo khẩu phần, công thức nấu, lượng dầu, đường và topping.
Tìm nhanh theo tên món hoặc lọc theo nhóm. Hãy dùng phần này như “bản đồ năng lượng” để học viên tự ra quyết định tốt hơn trong đời sống hằng ngày.

≈ 200 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 550 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 380 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 600 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 650 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 450 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 500 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 650 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 450 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 480 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 700 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 520 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 650 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 620 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 650 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 750 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 600 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 620 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 300 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 300 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 280 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 320 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 365 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 410 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 290 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 550 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 780 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 567 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 367 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 654 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 718 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 584 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 559 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 553 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 557 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 579 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 562 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 150 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 140 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 350 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 320 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 130 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 140 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 120 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 110 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 180 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 120 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 130 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 100 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 90 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 70 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 50 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 120 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 200 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 165 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 120 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 100 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 100 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 90 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 190 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 240 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 250 cal / khẩu phần tham khảo

≈ 340 cal / khẩu phần tham khảo
Chọn món, nhập số khẩu phần và cộng lại. Công cụ này giúp học viên nhận ra bữa ăn “vô tình cao năng lượng” thường đến từ món chính + đồ uống + đồ ăn thêm.
Gợi ý: với các loại hạt, nếu ăn 25g thì nhập 0.25 khẩu phần vì hình đang tính 100g.
Phần này giúp biến bảng calorie thành hành động cụ thể, tránh kiểu học xong rồi vẫn không biết phải ăn thế nào.
Chọn đáp án đúng. Khi trả lời đúng, nút sẽ chuyển màu xanh và có hiệu ứng chúc mừng. Khi sai, đáp án sai sẽ hiện màu đỏ để học viên nhớ lâu hơn.